Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH: Những điểm mới về Huấn luyện An toàn Lao động Nhóm 1-6 tại GPAT Nam Việt


Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH được ban hành nhằm sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 44/2016/NĐ-CP, tập trung vào việc chuẩn hóa công tác huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động và kiểm định kỹ thuật an toàn. Văn bản này xác lập cơ sở pháp lý để các doanh nghiệp và tổ chức dịch vụ huấn luyện như GPAT Nam Việt thực hiện đúng quy trình đào tạo. Nội dung trọng tâm của thông tư bao gồm việc quy định chi tiết chương trình khung huấn luyện, danh mục các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, và quy trình cấp chứng chỉ, thẻ an toàn.

Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 03 năm 2019. Hiện tại, đây vẫn là văn bản pháp lý quan trọng hướng dẫn thi hành Luật An toàn, vệ sinh lao động, dù đã có một số nội dung được cập nhật bởi các văn bản sau này nhưng giá trị cốt lõi về chương trình khung vẫn được áp dụng rộng rãi.

Phạm vi điều chỉnh của thông tư tác động trực tiếp đến người sử dụng lao động, người lao động và các đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam. Việc nắm vững các quy định này giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch đào tạo hằng năm chính xác, đảm bảo thời lượng và nội dung huấn luyện phù hợp với từng nhóm đối tượng đặc thù, từ đó giảm thiểu nguy cơ xảy ra tai nạn lao động và các chế tài xử phạt hành chính.

Phân loại đối tượng huấn luyện theo Thông tư 31

Một trong những thách thức lớn nhất của bộ phận Nhân sự (HR) và An toàn (HSE) tại doanh nghiệp là việc xác định đúng nhóm đối tượng để đăng ký khóa học phù hợp. Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH phân định rõ ràng 6 nhóm đối tượng dựa trên vị trí công việc và mức độ rủi ro. Việc phân loại sai không chỉ gây lãng phí ngân sách đào tạo mà còn khiến hồ sơ an toàn của doanh nghiệp không hợp lệ khi có thanh tra, kiểm tra.

Dưới đây là chi tiết định nghĩa từng nhóm đối tượng để doanh nghiệp xác định chính xác:

Nhóm 1: Người quản lý phụ trách an toàn Đây là nhóm đối tượng nắm vai trò lãnh đạo và ra quyết định, bao gồm: Người đứng đầu đơn vị, cấp phó được giao nhiệm vụ phụ trách công tác an toàn vệ sinh lao động; Người phụ trách các phòng, ban, chi nhánh; Quản đốc phân xưởng hoặc tương đương. Mục tiêu huấn luyện cho nhóm này tập trung vào kiến thức quản lý và các quy định pháp luật tổng quan.


Nhóm 2: Người làm công tác an toàn Nhóm này bao gồm những nhân sự thực hiện nhiệm vụ chuyên môn về an toàn, cụ thể là: Cán bộ chuyên trách hoặc bán chuyên trách về an toàn vệ sinh lao động của cơ sở; Người trực tiếp giám sát về an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc. Đây là lực lượng nòng cốt giúp doanh nghiệp triển khai các quy trình an toàn vào thực tế.

Nhóm 3: Người làm công việc nghiêm ngặt về an toàn Đây là nhóm có rủi ro cao nhất và yêu cầu tuân thủ khắt khe nhất. Đối tượng bao gồm người lao động làm công việc thuộc Danh mục yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động do Bộ LĐTBXH ban hành (ví dụ: vận hành nồi hơi, thiết bị áp lực, xe nâng, làm việc trên cao, hàn cắt kim loại, làm việc trong không gian kín...). Nhóm này bắt buộc phải có Thẻ an toàn lao động sau khi kiểm tra sát hạch.

Nhóm 4: Người lao động nói chung Nhóm này bao gồm tất cả người lao động không thuộc các nhóm 1, 3, 5, 6 nêu trên. Đối tượng này cũng bao gồm cả người học nghề, tập nghề, và nhân viên đang trong thời gian thử việc. Nội dung huấn luyện cho nhóm 4 thường tập trung vào nhận diện rủi ro cơ bản tại nơi làm việc và quy trình sơ cấp cứu.


Nhóm 5: Người làm công tác y tế Đối tượng của nhóm này là những người làm công tác y tế (bác sĩ, y sĩ, nhân viên y tế) tại cơ sở sản xuất, kinh doanh. Chương trình huấn luyện sẽ trang bị cho họ kiến thức về bệnh nghề nghiệp, vệ sinh lao động và kỹ năng sơ cấp cứu tai nạn lao động đặc thù.

Nhóm 6: An toàn vệ sinh viên Đây là những người lao động trực tiếp được bầu chọn vào mạng lưới an toàn vệ sinh viên. Nhiệm vụ của họ là tham gia giám sát, đôn đốc công tác an toàn tại các tổ, đội sản xuất. Khóa huấn luyện sẽ giúp họ nâng cao kỹ năng hoạt động mạng lưới và phương pháp tuyên truyền an toàn cho đồng nghiệp.

Lưu ý: Đối với nhân sự thuộc nhiều nhóm (ví dụ vừa là quản lý vừa làm công việc nghiêm ngặt), doanh nghiệp cần ưu tiên huấn luyện theo chương trình của nhóm có yêu cầu cao hơn hoặc tổ chức huấn luyện đầy đủ các nội dung bắt buộc để đảm bảo tính tuân thủ.

Xem chi tiết: Khoá huấn luyện an toàn lao động cho 6 nhóm tại GPAT Nam Việt  

Những điểm mới và sửa đổi so với quy định cũ

So với Nghị định 44/2016/NĐ-CP trước đây, Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH đã mang lại nhiều thay đổi quan trọng nhằm nâng cao tính thực tiễn và hiệu quả của công tác huấn luyện. Điểm thay đổi đáng chú ý nhất là việc quy định cụ thể chương trình khung đào tạo cho từng nhóm đối tượng. Trước đây, nội dung có thể còn chung chung, nhưng với Thông tư 31, các học phần lý thuyết và thực hành được quy định tỷ trọng rõ ràng, đảm bảo người lao động sau khi học phải nắm bắt được kỹ năng thực tế.

Về vấn đề cấp chứng chỉ và thẻ an toàn, thông tư cũng siết chặt quy trình quản lý phôi bằng và sổ theo dõi. Đối với Nhóm 3 (nhóm có nguy cơ cao), thẻ an toàn lao động vẫn là yêu cầu bắt buộc, nhưng quy trình kiểm tra sát hạch được yêu cầu thực hiện nghiêm ngặt hơn, phải có minh chứng rõ ràng về kết quả thực hành. Ngoài ra, thông tư cũng cho phép linh hoạt hơn trong việc tổ chức huấn luyện lần đầu và huấn luyện định kỳ, giúp doanh nghiệp chủ động sắp xếp thời gian sản xuất mà không làm gián đoạn quy trình vận hành.

Thông tư cũng làm rõ trách nhiệm của đơn vị tự huấn luyện. Doanh nghiệp muốn tự tổ chức huấn luyện cho Nhóm 4 phải đảm bảo đủ điều kiện về người huấn luyện và cơ sở vật chất, đồng thời phải báo cáo với Sở Lao động - Thương binh và Xã hội địa phương. Điều này giúp loại bỏ tình trạng huấn luyện "hình thức", đảm bảo chất lượng đầu ra cho người lao động.

Quy trình tổ chức huấn luyện an toàn lao động chuẩn theo Thông tư 31

Để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa hiệu quả đào tạo, doanh nghiệp cần thực hiện quy trình tổ chức huấn luyện một cách bài bản. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị hồ sơ đến lưu trữ kết quả, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận nhân sự và đơn vị huấn luyện chuyên nghiệp.

  1. Lập danh sách và phân nhóm nhân sự: Bước đầu tiên là rà soát toàn bộ nhân sự, đối chiếu với bảng phân loại của Thông tư 31 để chia nhóm chính xác. Cần tách biệt rõ danh sách Nhóm 3 (cần thẻ an toàn) và Nhóm 4 (cần sổ theo dõi) để chuẩn bị hồ sơ đầu vào phù hợp.

  2. Lựa chọn đơn vị huấn luyện hoặc đăng ký tự huấn luyện: Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng với các đơn vị đủ điều kiện hoạt động như GPAT Nam Việt hoặc tự tổ chức nếu đủ năng lực (thường áp dụng cho Nhóm 4). Nếu thuê ngoài, cần kiểm tra kỹ giấy phép hoạt động của đơn vị cung cấp dịch vụ.

  3. Tổ chức lớp học và kiểm tra sát hạch: Quá trình huấn luyện phải đảm bảo đủ thời lượng theo quy định. Sau khi hoàn thành lý thuyết và thực hành, học viên phải tham gia bài kiểm tra sát hạch. Kết quả kiểm tra là căn cứ pháp lý để cấp Thẻ an toàn, Chứng nhận hoặc ghi vào sổ theo dõi.

  4. Lưu trữ hồ sơ hoàn công: Đây là bước quan trọng thường bị bỏ qua. Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ: Kế hoạch huấn luyện, danh sách học viên, bài kiểm tra, bản sao thẻ/chứng nhận, và biên bản lớp học. Bộ hồ sơ này là bằng chứng bắt buộc phải xuất trình khi có đoàn thanh tra lao động làm việc.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dưới đây là các giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến việc áp dụng Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH trong thực tế quản lý an toàn tại doanh nghiệp.

1. Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH có thay thế Nghị định 44/2016/NĐ-CP không?

Không. Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH không thay thế hoàn toàn Nghị định 44/2016/NĐ-CP mà chỉ sửa đổi, bổ sung và hướng dẫn chi tiết một số điều của Nghị định này. Doanh nghiệp cần áp dụng song song cả hai văn bản, trong đó Thông tư 31 đóng vai trò làm rõ các quy định về chương trình khung và hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn.

2. Sau khi huấn luyện xong bao lâu thì người lao động được cấp thẻ?

Theo quy trình chuẩn, sau khi kết thúc khóa huấn luyện và đạt yêu cầu trong bài kiểm tra sát hạch, đơn vị huấn luyện sẽ tiến hành cấp Thẻ an toàn (đối với Nhóm 3) hoặc Giấy chứng nhận (đối với Nhóm 1, 2, 5, 6) trong thời gian từ 05 đến 07 ngày làm việc. Đối với Nhóm 4, kết quả sẽ được ghi nhận vào Sổ theo dõi huấn luyện của doanh nghiệp ngay sau khi có kết quả sát hạch.

3. Doanh nghiệp không tổ chức huấn luyện an toàn lao động bị phạt bao nhiêu?

Hành vi không tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động là vi phạm pháp luật. Mức phạt tiền được quy định dựa trên số lượng người lao động không được huấn luyện, có thể dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng. Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp còn có thể bị buộc phải tổ chức huấn luyện khắc phục trong thời hạn quy định.

Kết luận

Tổng kết lại, Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH đóng vai trò là kim chỉ nam trong việc chuẩn hóa công tác đào tạo an toàn, giúp phân loại chính xác đối tượng và thiết lập quy trình huấn luyện bài bản. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý mà còn xây dựng môi trường làm việc an toàn, bền vững.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tư vấn về kế hoạch đào tạo hoặc tổ chức các lớp huấn luyện đạt chuẩn, hãy liên hệ với GPAT Nam Việt để được hỗ trợ chuyên sâu về Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH.


GPAT Nam Việt - "An Toàn Từ Gốc - Vững Tâm Mỗi Ngày" 


Thông tin liên hệ 

  •   Địa chỉ hiện hành: Lầu 3, 230 Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TPHCM
  • Địa chỉ cũ trước sát nhập: 230 Đại lộ Bình Dương, Phú Hoà, Thủ Dầu Một, Bình Dương.
  • Hotline: 0977043219
  • Email: info@giaiphapantoan.com

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Huấn luyện An toàn Lao động: Toàn bộ Quy định, Đối tượng và Quy trình

Dịch vụ Huấn luyện An toàn Lao động Uy tín - Được Bộ LĐTBXH Cấp phép

Huấn Luyện An Toàn Vận Hành Thiết Bị Nâng: Cấp thẻ An Toàn Chuẩn Nghị Định 44/2016/NĐ-CP Tại GPAT Nam Việt

Phân biệt Thẻ An toàn và Chứng Nhận huấn Luyện An Toàn Lao Động Chuẩn Nghị Định 44 | GPAT Nam Việt

Quy trình vận hành nồi hơi an toàn theo QCVN 01:2008: Hướng dẫn từ Chuyên gia & Checklist thực chiến 2026

Huấn luyện An toàn Lao động Nhóm 4: Toàn bộ Quy định, Nội dung và Trách nhiệm